Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thiêu, (2) thờ 祧 tiāo (thiêu) [ Vh @ QT 祧 tiāo ~ ht. QT 兆 zhào < MC ɖɛw < OC *ɫhewʔ | *OC 祧 兆 宵 祧 l̥ʰeːw | PNH: QĐ tiu1, Hẹ tiau1 | Tang reconstruction: teu | Shuowen: 《示部》祧:遷廟也。从示兆聲。 | Kangxi: 《康熙字典·示部·六》祧:〔古文〕𥜔《廣韻》吐彫切《集韻》《韻會》《正韻》他彫切,𠀤音挑。《說文》遷廟也。《禮·祭法》遠廟爲祧,去祧爲壇。《註》祧之言超也,超上去意也。《周禮·春官》守祧,掌守先王先公之廟祧。《註》遷主所藏曰祧。《左傳·襄九年》以先君之祧處之。《註》諸侯以始祖之廟爲祧。《集韻》通作庣。 | Guangyun: 祧 祧 吐彫 透 蕭 蕭 平聲 四等 開口 蕭 效 下平三蕭 tʰieu tʰieu tʰeu tʰeu tʰeu tʰeu tʰɛw tiao1 theu theu 逺祖廟也吐彫切十一 || Môngcổ: thÿaw tʼjɛw 平聲 ] *** , ancestral hall, ancestral temple,   {ID453071609  -   11/7/2018 10:18:29 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.