Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thạch, (2) thờ 祏 shí (thạch) [ Vh @ QT 祏 shí ~ ht. QT 石 shí, dàn < MC tsjak < OC *djak | *OC 祏 石 鐸 石 djaɡ | PNH: QĐ sek6, sik6, Hẹ shak8 | Shuowen: 《示部》祏:宗廟主也。《周禮》有郊、宗、石室。一曰大夫以石為主。从示从石,石亦聲。 | Kangxi: 《康熙字典·示部·五》祏:《唐韻》《集韻》《正韻》常隻切《韻會》常亦切,𠀤音石。宗廟中藏主石室也。《左傳·莊十四年》命我先人,典司宗祏。《疏》慮有非常火災,於廟之北壁內爲石室,以藏木主,有事則出而祭之,旣祭納於石室。祏字从示,神之也。《說文》周禮有郊宗石室。一曰大夫以石爲主。 考證:〔《左傳·莊十四年》命我先人,典守宗祏。〕謹照原文守改司。| Guangyun: 祏 石 常隻 常 昔開 昔 入聲 三等 開口 清 梗 入二十二昔 ʑi̯ɛk ʑĭɛk ʑiɛk dʑiæk dʑiᴇk dʑiɛk dʑiajk shi2 zjek zjek ≆說文云宗廟主一曰大夫以 (祏/石) 爲主 || (1) zhi ʐi 入聲, (2) thaw tʼaw 入聲 ] ** , stone shrine, shrine,   {ID453070168  -   3/9/2018 11:37:40 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.