Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thạch, (2) tạ, (3) đá 石 shí (thạch) [ Viet. 'đá' ® <~ 'đábăng' @&# '冰石 bīngshí (băngthạch)' | Vh @ QT 石 shí, dàn < MC tsjak < OC *djak | *OC 石 石 鐸 石 djaɡ | Pt 常隻 | § 妬 dù (đố) | PNH: QĐ daam3, sek6, Hẹ shak8 | Shuowen: 山石也。 在厂之下;口,象形。凡石之屬皆从石。常隻切〖注〗𥐘,古文。 | Kangxi: 〔古文〕𥐘【唐韻】【集韻】【正韻】常隻切【韻會】常亦切,𠀤音碩。【增韻】山骨也。【釋名】山體曰石。【易·說卦傳】艮爲山,爲小石。【楊泉物理論】土精爲石,石氣之核也。氣之生石,猶人筋絡之生爪牙也。| Guangyun: 石 石 常隻 常 昔開 昔 入聲 三等 開口 清 梗 入二十二昔 ʑi̯ɛk ʑĭɛk ʑiɛk dʑiæk dʑiᴇk dʑiɛk dʑiajk shi2 zjek zjek 釋名曰山體爲石亦州名秦伐趙取離石周因邑以名州又姓左傳有衞大夫石碏又漢複姓二氏孔子弟子有石作蜀何氏姓苑有石牛氏常隻切七 || ZYYY: 石 實 審 齊微齊 齊微 入聲作平聲 齊齒呼 ʂi || Môngcổ âmvận: zhi ʐi 入聲 || Starostin: Min forms pointing to *ʒ́: Xiamen cioʔ8, Chaozhou cieʔ8, Fuzhou sioʔ8, Jianou ciɔ6. | Tibetan: rdo | Thiều Chửu: Thạch (tạ), đong thì 100 thưng gọilà một 'thạch', cân thì 120 cân gọi là một 'thạch'. Trong tiếngViệt còn dùng chữ nầy đểchỉ '(nước)đá(lạnh)'. || § 拓 tuò, tà (thác) ] **** , rock, stone, mineral, Kangxi radical 112, Also: (measure unit equal to), 10 pecks, 100 liters, (Viet.), 100 kilograms, ice, ice cube, family surname of Chinese origin,   {ID10201  -   7/13/2019 7:40:43 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.