Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thống, (2) thấm, (3) thấu, (4) đau 痛 tòng (thống) [ Vh @ QT 痛 tòng < MC thʊŋ < OC *slo:ŋs | Pt 他貢 | ¶ -/wŋʷ/ ~> -/w/ | Shuowen: 病也。从疒甬聲。他貢切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤他貢切,音𥦁。《說文》病也。{đau}《內經》有舉痛論。 又《增韻》楚也。疼也。《易·說卦》坎為耳痛。 又《玉篇》傷也。《左傳·成十三年》斯是用痛心疾首。《前漢·楚元王傳》言多痛切,發於至誠。{thấu}《史記·秦本紀》寡人思念先君之意,常痛於心。 又《字彙補》甚也。{thấm}《前漢·食貨志》以稽市物痛騰躍。 又凡事盡力為之者,皆曰痛。《世說新語》痛飲酒,熟讀離騷,便可稱名士。 又姓。《姓譜》本盛國後,實姬姓也。周穆王嬖寵盛姬早卒,穆王哀痛不已,遂改其族,謂之痛氏。 || Starostin : pain, sickness. Attested already in Yijing, but absent in Schussler's dictionary. || td. 痛心 tòngxīn (niềmđau) ] , pain, ache, hurt, painful, sorrow, sad, bitter, deeply regret, take pity on, love dearly, have tender affection for, Also:, extremely, ill, sickness, sick, family surname of Chinese origin,   {ID11712  -   12/6/2018 4:15:30 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.