Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thảng, (2) thương, (3) lengkeng, (4) lanhcanh 瑲 qiāng (thảng) [ Viet. 'lengkeng', 'lanhcanh' @&# '瑲瑲 qiāngqiāng (thảngthảng)' ~ Vh @ QT 瑲 qiāng, cāng (thảng, thương) ~ ht. QT 倉 cāng, chuàn, chuàng (thương, thảng) < MC chʌŋ < OC *shaŋ | *OC 瑲 倉 陽 鏘 shaŋ | PNH: QĐ ceong1, Hẹ cong1 | Shuowen: 《玉部》瑲:玉聲也。从玉倉聲。《詩》曰:「鞗革有瑲。」 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·十》瑲:《唐韻》七羊切《集韻》《韻會》《正韻》千羊切,𠀤音鏘。《說文》玉聲也。《集韻》一曰樂聲。《詩·小雅》八鸞瑲瑲。《傳》瑲瑲,聲也。《釋文》瑲,亦作鎗。《又》朱芾斯皇,有瑲蔥珩。《傳》瑲珩,聲也。《釋文》瑲,本又作創。亦作鎗。又《集韻》楚耕切,音鎗。聲也。又《類篇》千剛切,音蒼。玉色。 | Guangyun: 瑲 鏘 七羊 清 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 tsʰi̯aŋ tsʰĭaŋ tsʰiaŋ tsʰiɑŋ tsʰɨɐŋ tsʰiɐŋ tsʰɨaŋ qiang1 chiang ciang 玉聲 || Môngcổ âmvận: tshÿang tshyang ts'jaŋ 平聲 ] *** , tinkling of gems, tinkling sound tinkling of pendant gems,   {ID453068604  -   6/10/2019 2:59:50 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.