Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thối, (2) sâu, (3) rơi, (4) rỏ, (5) nhỏ 漼 cuǐ (thối) [ Vh @ QT 漼 cuǐ, cuī < MC choj < OC *shūj | Shuowen: 深也。从水崔聲。《詩》曰: “有漼者淵。”七罪切 | Kangxi: 【唐韻】七罪切 【集韻】【韻會】【正韻】取猥切,𠀤音璀。【詩·小雅】有漼者淵。又涕垂貌。【陸機·弔魏武帝文】指季豹而漼焉。注: 泣涕垂貌。] , deep, having the appearance of depth, Also:, dropping,   {ID453090600  -   9/11/2019 7:07:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.