Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) dũng, (2) đồng, (3) thùng, (4) thúng, (5) bung 桶 tǒng (thùng) [ Vh @ QT 桶 tǒng, yǒng, dòng (dũng, thùng, đồng) < MC thʊŋ, dʊŋ < OC *slho:ŋʔ, *lho:ŋʔ | *OC (1) 桶 用 東 侗 l̥ʰoːŋʔ, (2) 桶 用 東 動 l'oːŋʔ | PNH: QĐ tung2, Hẹ tung3 | Pt 他孔, 徒總 | Shuowen: 《木部》桶:木方,受六升。从木甬聲。| Kangxi: 《康熙字典·木部·七》桶:《唐韻》他孔切《集韻》《韻會》吐孔切,𠀤通上聲。《說文》木方器,受六升。《博雅》桶,䇶也。方斛謂之桶。《通俗文》受桼者曰桶。又《廣韻》徒摠切《集韻》杜孔切,𠀤音動。義同。又《類篇》《正韻》𠀤尹竦切,音勇。《史記·商君傳》平斗桶。又作甬。《禮·月令》仲春角斗甬。 || Guangyun: (1) 桶 侗 他孔 透 東一 董 上聲 一等 開口 東 通 上一董 tʰuŋ tʰuŋ tʰuŋ tʰuŋ tʰuŋ tʰuŋ tʰəwŋ tong3 thungx thunk 木桶又音動 , (2) 桶 動 徒揔 定 東一 董 上聲 一等 開口 東 通 上一董 dʱuŋ duŋ duŋ duŋ duŋ duŋ dəwŋ dong4 dungx dunk 木器又他孔切 || Starostin: cask, barrel, pail (Han). Also read *l(h)o:ŋʔ, MC du/ŋ (FQ 徒總) id. Standard Sino-Viet. is thùng ] *** , pail, barrel, cask, bucket, larger essel, Also: (Viet), basket,   {ID11713  -   7/3/2019 5:27:42 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.