Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thần, (2) thìn, (3) sáng 晨 chén (thần) [ Vh @ QT 晨 chén, shén (thần, thìn) < MC tʂin < OC * dhjər | *OC (1) 晨 辰 文 辰 djɯn, (2) 晨 辰 文 神 ɦljɯn | Pt 植鄰 | PNH: QĐ san4, Hẹ sen2 | Shuowen: 曟,或省作晨。房星爲民田時者。晨, 早昧爽也。| Kangxi: 〔古文〕𠔹【唐韻】植鄰切【集韻】【韻會】【正韻】丞眞切,𠀤音辰。 【周語】農祥晨正。【註】晨正謂立春之日,晨中於午也。 又【廣韻】食鄰切【集韻】乗人切,𠀤音神。【說文】作䢅,早昧爽也。从臼从辰。辰,時也。【九經字樣】䢅,隷省作晨。【爾雅·釋詁】晨,早也。【釋名】晨,伸也。旦而日光復伸見也。【玉篇】明也。| Guangyun: (1) 晨 辰 植鄰 常 眞A 眞A 平聲 三等 開口 眞A 臻 上平十七眞 ʑi̯ĕn ʑĭĕn ʑiĕn dʑjen dʑiɪn dʑin dʑin chen2 zjin zjin 早也明也, (2) 晨 神 食鄰 船 眞A 眞A 平聲 三等 開口 眞A 臻 上平十七眞 dʑʰi̯ĕn dʑĭĕn dʑiĕn ʑjen ʑiɪn ʑin ʑin chen2 zsjin djin 又植鄰切 || Môngcổ âmvận: zhin ʐin 平聲 || ZYYY: 晨 陳 穿 真文齊 真文 陽平 齊齒呼 tʂʰiən || Starostin: Changsha ʂjʌən12, Nx sjən31, Hm sin12, Trc, Pk siŋ12 || td. 凌晨 língchén (rạngsáng), 晨曦 chénxī (sángsớm), 晨光 chénguāng (nắngsớm) ] *** , early morning before sunrise, morning, dawn, daybreak, Also:, name of time in the morning, name of Shen God,   {ID9730  -   9/7/2019 11:25:05 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.