Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thăng, (2) hừng, (3) hửng, (4) lên 昇 shēng (thăng) [ Vh @ QT 昇 shēng < MC ʂiŋ < OC *tjəŋ | *OC 昇 升 蒸 升 hljɯŋ | PNH: QĐ sing1, Hẹ shin1 | Tang reconstruction: shiəng | Shuowen: 《日部》昇:日上也。从日升聲。古只用升。 | Kangxi: 《康熙字典·日部·四》昇:《唐韻》識蒸切《集韻》《韻會》《正韻》書蒸切,𠀤音陞。《說文》日上也。古只用升。《正字通》昇,平也。《類篇》或作陹。| Guangyun: 昇 升 識蒸 書 蒸 蒸 平聲 三等 開口 蒸 曾 下平十六蒸 ɕi̯əŋ ɕĭəŋ ɕiəŋ ɕieŋ ɕɨŋ ɕɨŋ ɕiŋ sheng1 sjing sjong 日上本亦作𦫵詩曰如日之𦫵𦫵出也俗加日 || ZYYY: 昇 聲 審 庚青齊 庚青 陰平 齊齒呼 ʂiəŋ || Môngcổ âmvận: shing ʂiŋ 平聲 || td. 東昇 dōngshēng (hừngđông) | § 升 shēng (thăng) ên ] *** , ascend, peaceful, climb, ascend, rise, rise, ascent, Also:, peaceful, peace,   {ID453070006  -   8/5/2018 4:19:35 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.