Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thẩu, (2) thấu, (3) nâu, (4) đổi 斢 tiǎo​ (thẩu) [ Vh @# QT 斢 (𪏡) tiǎo​, tǒu (thẩu) ~ ht. QT 斗 dòu, dǒu, zhǔ (đấu, đẩu) < MC tʌw, tʂu < OC *toʔ | *OC 斢 斗 侯 𪌜 tʰoːʔ 集韻黈注通作斢 | Kangxi:《康熙字典·斗部·十二》𪏡。《字彙補》同斢。斢:《廣韻》天口切《集韻》他口切,𠀤音妵。斢㪹。詳㪹字註。 《康熙字典·十一》: 斢㪹,兵奪人物也。 | Guangyun: 斢 𪌜 天口 透 侯 厚 上聲 一等 開口 侯 流 上四十五厚 tʰə̯u tʰəu tʰu tʰəu tʰəu tʰəu tʰəw tou3 thux thov 斢㪹兵奪人物出字書 || Handian: ◎ 斢 tiǎo (1)〈動〉 〈方〉∶ 調換 (exchange) 十年旱,九年好,下肥還要反種斢。 ——《中國諺語資料》, (2) 斢 tǒu ◎ 黃色。] *** , exchange, replace, plunder, Also:, brown,   {ID453071864  -   10/14/2017 12:45:11 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.