Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
收購(1) sang, (2) sangtậu 收購 shōu​gòu​ (thucấu) [ Vh @® QT 收購 shōu​gòu​ \ Vh @ 收 shōu​ ~ 'sang', @ 購 gòu ~ 'tậu' || QT 購 gòu < MC kʌw < OC *kōs || QT 收 shōu (thu, thâu) < MC ʂjəw < OC *xiw || Guoyu Cidian: 收購 shōugòu 大量或從各處收買購置。 如:「收購房地產」。 || td. 棉花按等級收購. Miánhuā àn děngjí shōugòu. (Thumua bônggòn tuỳ theo cấphạng.) ] *** (from various places), purchase, buy, Also:, acquire a company, acquisition, takeover,   {ID453099543  -   9/7/2019 11:32:29 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.