Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) than, (2) thạp, (3) rạp, (4) sạp, (5) san, (6) tráng 攤 tān (than) [ Vh @ QT 攤 tān, năn, nàn < MC than < OC *snārs | ¶ t- ~ s- | Shuowen: 開也。从手難聲。他干切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》他干切《正韻》他丹切,𠀤音灘。《說文》開也。一曰手布也。《世說》王戎滿牀攤書。《杜甫詩》白晝攤錢高浪中。 又緩也。 又《唐韻》奴案切《集韻》《韻會》《正韻》乃旦切,𠀤難去聲。按也。 又《唐韻》奴坦切《集韻》乃坦切,𠀤難上聲。義同。本作攤。與擹同。亦作𢺋。攤字原从𡏳作。 || td. 攤平 tānpíng (sanbằng), 攤雞蛋 tān jīdàn (tráng trứnggà), 攤子 tānzi (cáisạp), 攤餅 tānbǐng (bánhtráng), 分攤 fēntān (sanphần) ] *** , spread out, unfold, prorate, unfold, open out, contribute, take a share in, apportion, Also:, vendor's stand, stand, booth, stall, scrable, fry batter in a thin layer,   {ID453071289  -   9/9/2019 12:06:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.