Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
推卻(1) chối, (2) chốicãi, (3) từchối, (4) chốitừ 推卻 tuīquè (thôikhước) [ Viet. 'chối' ® <~ 'chốicãi'<~ 'chốibỏ' <~ 'từchối', <~ Vh @# QT 推卻 tuīquè ~ QT 推却 tuīquè \ VHh @ 卻 què ~ cãi, từ 辭 cí | QT 推 tuī, chuī < MC thoj < OC *thu:j || QT 卻 (却) què, jué < MC khak < OC *khak || Guoyu Cidian: 推卻 tuīquè (1) 退卻、擊退。漢.桓寬.鹽鐵論.地廣:「是以聖王懷四方,獨苦興師,推卻胡越遠寇,國安災散。」(2) 推辭。儒林外史.第五十三回:「望表兄文駕過我,圍爐作竟日談。萬勿推卻。」|| td. 再三推卻 zài​sān tuīquè (từchối mấylần) **** , refuse, decline, deny, Also:, refute, (Viet.), unwilling to admit, refuse to admit, use as an excuse,   {ID453093682  -   5/14/2019 6:24:36 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.