Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thụ, (2) đưa, (3) cho 授 shòu (thụ) [ Vh @# QT 授 shòu < MC ʂɦiw < OC *dʑuw | ¶ sh- ~ ch-, đ- | PNH: QĐ sau6, Hẹ shu3, shiu3 | Shuowen: 予也。从手从受,受亦聲。殖酉切 | Kangxi: 《唐韻》殖酉切《集韻》《韻會》《正韻》是酉切,受上聲。 《說文》予也。 《廣韻》付也。又《集韻》​​承呪切,音壽。義同。 《詩·鄭風》還,予授子之粲兮。 《禮·曲禮》男女不親授。 《史記·留侯世家》沛公殆天授。 《前漢·翟方進傳》當大都授時。 《註》總集諸生,大講授也。又姓。漢有授異眾。 《集韻》或作。唐武后改作。武后造授字,以爲正,、、譌。 | Guangyun: 授 承呪 常 尤 去聲 宥 開口三等 尤 流 zjuh/zjow ʑĭəu ] , teach, instruct, award, give, to hand, transfer, entrust, Also: (post), deprive, (from the service), discharge, family surname of Chinese origin,   {ID453070549  -   10/11/2017 7:31:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.