Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thức, (2) chà, (3) chùi, (4) dụi 拭 shì (thức) [ Vh @ QT 拭 shì < MC ʂik < OC *shǝk | *OC 拭 弋 職 識 hljɯɡ | PNH: QĐ sik7, Hẹ chit7 cut8 cit7 | Tang reconstruction: shiək | Kangxi:《康熙字典·手部·六》拭:《唐韻》賞職切《集韻》《韻會》設職切,𠀤音識。《爾雅·釋詁》淸也。《增韻》抆拭,揩也。《六書故》以巾拭垢濡也。《禮·雜記》雍人拭羊。《註》拭,靜也。《釋文》亦作靚。《儀禮·聘禮》賈人北面坐拭圭。《集韻》或作𢂑。|| Guangyun: 拭 識 賞職 書 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 ɕi̯ək ɕĭək ɕiək ɕiek ɕɨk ɕɨk ɕik shi sjik sjok 拭刷 || ZYYY: 拭 失 審 齊微齊 齊微 入聲作上聲 齊齒呼 ʂi || Môngcổ âmvận: shi ʂi 入聲 || td. 拂拭 fúshì (phủichùi), 拭目以待 shìmùyǐdài (dụimắtmàđợi ) ] *** , wipe, Also:, mop, wipe away stains with cloth,   {ID453070345  -   12/4/2017 3:26:22 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.