Back to VNY2K Homepage TRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
承塌(1) dẫnđầu, (2) đứngđầu 承塌 chéngtă (thặngtháp) [ Vh @ QT 承塌 chéngtă ~ QT 承塔 chéngtă ~ QT 承頭 chéngtóu (thặngđầu) | QT 承 chéng, zhēng, zhěng, zhèng, zèng < MC ʐiŋ < OC *dhjəŋ || QT 塌 tā ~ 蹋 (踏) tà, dā (thạp, đạp) < MC dʌp < OC *dha:p || Guoyu Cidian: 承頭 chéngtóu 答應、承當。元.宮大用.範張雞黍.第三折:「莫不為尊堂妻子留,這三件事我索承頭,你身亡之後不須憂。」 文明 小史.第 四十回:「現在 各處 開了 天足會,有 幾位 外國人 承頭,入會 的 人 各處 都有。」或作「承塔」、「承塌」。 ] * , take responsibility, take accountibility, take the lead, lead, on the head, be ahead, head,   {ID453119460  -   4/4/2019 7:47:24 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 13. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and we cannot guarantee all those words are translated with abosute accuracy. So use this website at your own risk and, especially, do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or for legal advice. Your comments and corrections are always welcome.