Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
成形 成形 chéngxíng (thànhhình) [ QT 成形 chéngxíng || Guoyu Cidian: 成形 chéngxíng 成為固定的形式。 莊子.齊物論:「一受其成形,不忘以待盡。」 唐.柳宗元.柳州山水近治可游者記:「其宇下有流石成形,如肺肝,如茄房。」 ] , take shape, shape, form, shaping, forming,   {ID453114302  -   4/9/2019 7:33:37 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.