Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thành, (2) xong, (3) nên, (4) sang, (5) sẵn 成 chéng (thành) [ Vh @ QT 成 chéng < MC ʑeŋ < OC *deŋ | PNH: QĐ cing4, seng4, sing4, Hẹ shang2, shin2, zhang5 | Shuowen: 就也。从戊丁聲。𢦩,古文成从午。氏征切〖注〗徐鍇曰:“戊中宫成於中也。” 文二 重一 | Kangxi 〔古文〕𢦩【唐韻】是征切【集韻】【韻會】【正韻】時征切,𠀤音城。 | Guangyun: 成 是征 常 清開 平聲 庚 開口三等 清 梗 zjeng ʑĭɛŋ || td. 成了 chéngle (xongrồi), 成人 chénrén (nênngười), 成材 chéngcái (thànhtài), 成分 chéngfèn (thànhphần), 成婚 chénghūn (thànhhôn), 成仁 chéngrén (thànhnhân), 成文 chéngwén (thànhvăn), 變成 biànchéng (biếnsang), 改成 găichéng (đổisang) ] , turn into, fully grown, done, become, complete, finish, achieve, succeed, accomplish, conclude, win, pacification, suppression, Also:, ripen, established, ready-made, be ready, readily available, one tenth, OK, okay, get married,   {ID8075  -   4/30/2018 8:01:20 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.