Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thao, (2) đào, (3) đãng, (4) thoáng, (5) thửa, (6) thú 慆 tāo (thao) [ Vh @ QT 慆 tāo (thao, đào) ~ ht. QT 舀 yăo < MC jiaw < OC *jiaw | *OC 慆 舀 幽 饕 l̥ʰuː | PNH: QĐ tou1, Hẹ tau1 | Shuowen: 《心部》慆:說也。从心舀聲。 | Kangxi: 《康熙字典·心部·十》慆:《唐韻》土刀切《集韻》《韻會》《正韻》他刀切,𠀤音滔。《說文》說也。从心舀聲。《玉篇》喜也。又慢也。《書·湯誥》無卽慆淫。《詩·大雅》天降慆德。又久也。《詩·豳風》慆慆不歸。又疑也。《左傳·昭二十七年》天命不慆久矣。《註》慆,疑也。又藏也。《左傳·昭三年》以樂慆憂。《註》慆,藏也。又《集韻》徒刀切,音陶。義同。又叶他侯切,音偸。過也。《詩·唐風》蟋蟀在堂,役車其休。今我不樂,日月其慆。| Guangyun: 慆 饕 土刀 透 豪 豪 平聲 一等 開口 豪 效 下平六豪 tʰɑu tʰɑu tʰɑu tʰɑu tʰɑu tʰɑu tʰaw tao1 thau thau 恱樂 || ZYYY: 慆 絛 透 蕭豪開一 蕭豪 陰平 開口呼 tʰɑu || Môngcổ âmvận: thaw tʼaw 平聲 || Ghichú: Theo Thiều Chiểu, 慆 tāo còn mang ýnghĩa '(thoáng)qua)', td. 日月其慆 rìyuèqítāo (ngàytháng thửaqua) ] ** , delighted, rejoice, Also:, go away, pass, passing by, instanly, swiftly, excessive, dissolute, lax in morals, licentious,   {ID453071401  -   6/10/2019 4:52:28 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.