Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
悽 qī (thê) [ Vh @ QT 悽 qī ~ ht. QT 淒 qī < MC chiej < OC *shjə:j | *OC 悽 妻 脂 妻 shiːl | PNH: QĐ cai2, Hẹ ci1, TrC ci1 | Tang reconstruction: tsei | Shuowen: 《心部》悽:痛也。从心妻聲。| Kangxi: 《康熙字典·心部·八》悽:《唐韻》七稽切《集韻》《韻會》《正韻》千西切,𠀤音妻。《說文》痛也。从心妻聲。《集韻》悲也。《後漢·喬公祖傳》曹操過其墓,輒悽愴致祭奠。又悽悽,饑病貌。《後漢·周黃徐姜申屠列傳贊》悽悽碩人,陵阿窮退。又《韻會》七計切。恨也。| Guangyun: 悽 妻 七稽 清 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 tsʰiei tsʰiei tsʰei tsʰɛi tsʰei tsʰei tsʰɛj qi1 che cei 悲也痛也 || ZYYY: 悽 妻 清 齊微齊 齊微 陰平 齊齒呼 tsʰi || Môngcổ âmvận: tshi ts'i 平聲 || td. 悽涼 qīliáng (thêlương), 悽慘 qīcăn (thảmthiết) ] ***** , sorrowful, mournful, grieved, melancholy, sad,   {ID453068258  -   8/12/2019 6:48:13 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.