Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thị, (2) thànhphố, (3) chợ 市 shì (thị) [ Viet. '城鋪 chéngpù (thànhphố)' ~ Vh @ QT 市 shì < MC ʥɤ < OC *dhjəʔ | Pt 時止 || PNH: QĐ si5, Hẹ she5, Hm chi6, TrC chi4, Pk che6, Jianou chi7. | Shuowen: 買賣所之也。市有垣,从冂从乛,乛,古文及,象物相及也。之省聲。 時止切 。 清代 段玉裁『說文解字注』 買賣所之也。釋詁曰。之,往也。古史考曰。神農作市。本𣪠辭說也。世本曰。祝融作市。市有垣。从冂。垣所以介也。故从冂。从乀。象物相及也。乀,古文及字。依韵會本。㞢省聲。舉形聲包會意也。時止切。一部。 || Note: § 詶 chóu Shuowen: 譸也。 从言州聲。 市流切。 | Kangxi: 《唐韻》時止切《正韻》上止切,𠀤音恃。《說文》買賣所之也。《風俗通》市,恃也。養贍老小,恃以不匱也。《古史考》神農作市。《易·繫辭》日中爲市,致天下之民,聚天下之貨,交易而退,各得其所。《周禮·地官》五十里有市。《又》大市,日昃而市,百旅爲主。朝市朝時而市,商賈爲主。夕市夕時而市,販夫販婦爲主。《註》市,雜聚之處。| Guangyun: 市 時止 常 之 上聲 紙 開口三等 之 止 zjix/zjiio ʑĭə || td. 市民 shìmín (thịdân), 市鎮 shìzhèn (thịtrấn), 市舖 shìpù (chợbúa) ] , fair, trade, market, market place, street, city, town, metropolitan, Also:, price, pertaining to the Chinese system of weights and measures.   {ID5584  -   10/11/2017 7:30:20 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.