Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thụ, (2) dựng 尌 shù (thụ) [ Vh @ QT 尌 shù, zhù ~ ht. QT 樹 shù < MC tʂʊ < OC *dhoʔ, *dhoʔs | *OC 尌 壴 侯 樹 djos | PNH: QĐ syu6 | Shuowen: 《壴部》尌:立也。从壴从寸,持之也。讀若駐。 | Kangxi: 《康熙字典·寸部·九》尌:《唐韻》常具切《集韻》殊遇切,𠀤音澍。《說文》立也。从壴,从寸持之也。《乾坤鑿度》定風尌信。《註》聖人尌立卦也,卦信風以能相應也。又童僕曰尌子。《後漢·𨻰寔傳》耘夫牧尌。又姓。《左傳》鄭大夫尌拊。又《集韻》㕑遇切,音住。義同。《集韻》或作侸𠊪。《總要》从寸,諧豈聲。《小篆》作豎,楷作竪。亦通作樹。徐鍇曰:樹之言豎也。《正字通》按樹立,樹藝皆借樹。會植立意,義通。非樹專指木類,樹立樹藝必用尌也。| Guangyun: 尌 樹 常句 常 虞 遇 去聲 三等 合口 虞 遇 去十遇 ʑi̯u ʑĭu ʑio dʑio dʑɨo dʑio dʑuə̆ shu4 zjyoh zjuh 立也又音住 || ZYYY: 樹 恕 審 魚模撮 魚模 去聲 撮口呼 ʂiu || Môngcổ âmvận: (1) zhÿu zy 上聲, (2) zhÿu zy 去聲 ] *** , standing up, stand something up,   {ID453115235  -   10/11/2017 12:10:13 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.