Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
夀 shòu (thọ) [ QT 夀 (壽) shòu < MC ʑjəu < OC *djəwʔ | *OC (1) 壽 壽 幽 受 djuʔ , (2) 壽 壽 幽 授 djus | PNH: QĐ shu5, shiu5, Hẹ sau6 || Guangyun: (1) 壽 受 殖酉 常 尤 有 上聲 三等 開口 尤 流 上四十四有 ʑi̯ə̯u ʑĭəu ʑiu dʑiəu dʑɨu dʑiu dʑuw shou4 zjux zjov, (2) 壽 授 承呪 常 尤 宥 去聲 三等 開口 尤 流 去四十九宥 ʑi̯ə̯u ʑĭəu ʑiu dʑiəu dʑɨu dʑiu dʑuw shou4 zjuh zjow || ZYYY: 壽 受 審 尤侯齊 尤侯 去聲 齊齒呼 ʂiəu || Môngcổ âmvận: (1) zhiw ʐiw 上聲 , (2) zhiw ʐiw 去聲 ] **** , long life, length of life, longevity, life, longevity, Also:, old age, an aged one, long-lived, aged,   {ID453118430  -   3/1/2018 7:01:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.