Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
嘗試(1) thưởngthức, (2) nếmthử, (3) thửxem 嘗試 chángshì (thưởngthí) [ Vh @ QT 嘗試 chángshì \ Vh @ 嘗 cháng ~ 'nếm', 'xem' @ 試 shì ~ thử | QT 嘗 cháng (thường, thưởng) < MC tʑaŋ < OC *dhaŋ | ¶ ch- ~ n- || QT 試 shì < MC ʂɪ < OC *ɫjəks || Guoyu Cidian: 嘗試 chángshì (1) 試一試、試驗。孟子.梁惠王上:「願夫子輔吾志,明以教我,我雖不敏,請嘗試之。」 宋.蘇軾.東坡志林.卷一:「此公以其嘗試者告人,故尤有味。」(2) 試探。荀子.王制:「和解調通,好假道人,而無所凝止之,則姦言並至,嘗試之說鋒起。」 宋.蘇軾.論高麗進奉狀:「故以祭奠源闍梨為名,因獻金塔,欲以嘗試朝廷,測知所以待之之意輕重厚薄。」 || § 嚐試 chángshì (nếmthử) ] *** , have a shot, attempt, test, try, try food, taste, Also: (Viet.) (show, book...), enjoy, enjoyment,   {ID453057850  -   6/19/2018 3:08:21 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.