Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
千萬(1) dùgì, (2) ngànvạn, (3) hàngvạn, (4) hằngvạn, (5) muônngàn, (6) hằngngàn, (7) hàngngàn, (8) hàngnghìn, (9) mườitriệu, (10) mươitriệu, (11) hằngmuôn 千萬 qiānwàn (thiênvạn) [ Viet. 'mườitriệu' @&# '十兆 shízhào (thậptriệu)', ~ Vh @# QT 千萬 qiānwàn \ Vh @ 萬 wàn ~ hàng, hằng | QT 千 qiān < MC chien < OC *shi:n || QT 萬 (万) wàn, mò (vạn, mạc, mặc) < MC mwɑn < OC *mans, *mars || td. 千萬不要相信他. Qiānwàn bùyào xiāngxìn tā. (Dùgì chớcó tin nó.), 千萬不可以 qiānwān bùkéyǐ (dùgì chớcó...), § 千山萬水 qiānshānwànshuǐ (núinonngàndặm) ] , ten million, millions and millions, very many, in thousands, countless, many, Also:, one must by all means,   {ID453068518  -   4/1/2019 10:31:56 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.