Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thân, (2) duỗi, (3) giãn, (4) dãn 伸 shēn (thân) [ Vh @ QT 伸 shēn < MC sʂin < OC *slǝn | ¶ sh- ~ d- | PNH: QĐ san1, Hẹ shin1, chun1 | Shuowen: 屈伸。从人申聲。失人切 | Kangxi: 《唐韻》失人切《集韻》《韻會》《正韻》升人切,音身。舒也,理也。 《易·繫辭》引而伸之。又屈者使直也。 《莊子·刻意篇》吹呴呼吸,吐故納新。熊經鳥伸,爲壽而已矣。又欠伸。 《禮·曲禮》侍坐於君子,君子欠伸撰杖屨,視日蚤暮,侍坐者請出矣。 《疏》志疲則欠,體疲則伸也。又《集韻》​​通作信。詳信字註。又姓。 《毛氏曰》古惟申字,後加人以別之。 | Guangyun: 申 失人 書 眞A 平聲 眞 開口三等 眞A 臻 sjin ɕĭĕn || td. 伸縮 shēnsuō (coduỗi), duỗira 拉伸 lāshēn (lạpthân) ] , stretch, stretch out, extend, prolong, open up, Also:, continue, repeat, trust, Shen, family surname of Chinese origin,   {ID453069889  -   12/7/2017 2:57:59 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.