Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) thác, (2) torr, (2) nhờ 乇 tuō (thác) [ Viet. 'torr' (Eng) | Vh @ QT 乇 tuō, nüè, zhé, zhè (thác, nghịch) ~ ht. QT 托 (託, 拓) tuō < MC thʌk < OC *tha:k | PNH: QĐ tok3, zaak6, Hẹ tok7, kiet7 | *OC 乇 乇 鐸 磔 ʔr'aːɡ 象草拓展根葉,爾雅攫(集韻從瞿)橐作橐 | Shuowen: 《乇部》乇:艸葉也。从垂穗,上貫一,下有根。象形。凡乇之屬皆从乇。 | Kangxi: 《康熙字典·丿部·二》乇:《集韻》陟格切,音磔。草木根乇生地上也。又《玉篇》竹戹切。義同。又《六書正譌》借爲寄乇,委乇,字樣別作侂,託通。| Guongyun: 託 託 他各 透 鐸開 鐸 入聲 一等 開口 唐 宕 入十九鐸 tʰɑk tʰɑk tʰɑk tʰɑk tʰɑk tʰɑk tʰak tuo thak thak 寄也他各切十八 || ZYYY: 託 透 蕭豪開一 蕭豪 入聲作上聲 開口呼 tʰɑu || Môngcổ âmvận: (1) thaw tʼaw 入聲 , (2) thwo tʼwɔ 平聲 , (3) ja tʂa 去聲 || Handian: 乇 tuō 〈名〉 英文壓強單位 torr 的舊音譯, 現譯 托 torr, 等於1333.2巴,為0°C和標準重力下1毫米汞柱的壓力. ] **** , depend on, entrust with, Also: (transliteration), torr,   {ID453116014  -   11/8/2018 11:48:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.