Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tơ, (2) chuy, (3) tri, (4) tai 甾 zāi (tai) [ Vh @ QT 甾 (淄, 葘) zāi, zī (tai, tơ, chuy, tri) | *OC 甾 甾 之 葘 ʔsrɯ 同 菑 | PNH: QĐ zi1, zoi1 | Shuowen: 《甾部》甾:東楚名缶曰甾。象形。凡甾之屬皆从甾 | Kangxi: 《甾部》甾:東楚名缶曰甾。象形。凡甾之屬皆从甾。《玉篇》側飢切,與葘同。| Guangyun: 甾 葘 側持 莊 之 之 平聲 三等 開口 之 止 上平七之 tʂi tʃĭə tʃiə tʃie tʃɨ tʂɨ tʂɨ zhi1 cri trio 上同又說文曰東楚名缶曰甾 || ZYYY: 淄 髭 精 支思開 支思 陰平 開口呼 tsɿ || Môngcổ âmvận: jʰi tʂʅ 平聲 ] *** , ground that has been under cultivation for one year, evil, calamity, Also:, an ancient pottery, steroid nucleus, steroid, Zi River in Shangdong Province, China   {ID453075986  -   5/14/2018 1:35:30 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.