Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tề, (2) tầy, (3) thê, (4) quạu 齌 jì (tề) [ Vh @ QT 齌 jì (tề, tầy, thê) ~ ht. QT 齊 qí, jī, jì, jiăn, zī, zhāi (tề, tư, trai) < MC tshiaj, tszi, tʂaj < OC *dzɛj, *tʂɛj ~ QT 劑 jì (tế) tễ, ~ QT 齋 zhāi (trai) chay| *OC (1) 齌 齊 脂 齎 ʔsliːl 祖由相校改 , (2) 齌 齊 脂 妻 shliːl , (3) 齌 齊 脂 嚌 zliːls | PNH: QĐ zai1 | Shuowen: 炊餔疾也。从火齊聲。在詣切 | Kangxi: 康熙字典·齊部·四》齌:《唐韻》在詣切《集韻》《韻會》《正韻》才詣切,𠀤音嚌。《說文》炊餔疾也。《玉篇》炊釜也。《屈原·離騷》反信讒而齌怒。《王逸註》齌,炊餔疾也。又《廣韻》七稽切《集韻》千西切,𠀤音妻。又《廣韻》祖稽切《集韻》牋西切,𠀤音齎。又《集韻》《類篇》𠀤前西切,音齊。義𠀤同。 | Guangyun: (1) 齌 妻 七稽 清 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 tsʰiei tsʰiei tsʰei tsʰɛi tsʰei tsʰei tsʰɛj qi1 che cei 說文云炊餔疾本子兮切又才細切 , (2) 齌 齎 祖稽 精 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 tsiei tsiei tsei tsɛi tsei tsei tsɛj ji1 ce zei 炊餔疾也又才細切 , (3) 齌 嚌 在詣 從 齊開 霽 去聲 四等 開口 齊 蟹 去十二霽 dzʱiei dziei dzei dzɛi dzei dzei dzɛj ji4 zeh dzey 炊餔疾也 || ZYYY: 齊 清 齊微齊 齊微 陽平 齊齒呼 tsʰi || Môngcổ âmvận: tsi dzi 平聲 || td. 齌怒 jìnù (nổiquạu) ] ** , suddenly become extremely angry, Also:, build a fire,   {ID453116050  -   7/4/2019 6:56:37 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.