Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tị, (2) tỵ, (3) mũi 鼻 bí (tị) [ Vh @ QT 鼻 bí (tị, tỵ) < MC pɦji < OC *bji | *OC 鼻 畀 至 鼻 blids | § 蜱 pí, bí, miáo (tỵ, miêu) | PNH: QĐ bei6, Hẹ pi5 | Shuowen: 引气自𢌿也。从自𢌿。凡鼻之屬皆从鼻。父二切 | Kangxi: 〔古文〕自《唐韻》父二切《集韻》《韻會》毗至切《正韻》毗意切,𠀤音紕。 《釋名》鼻,嘒也。出氣嘒嘒也。《管子·水地篇》𦜉發爲鼻。《白虎通》鼻者,肺之使。 又《揚子·方言》鼻,始也。獸初生謂之鼻,人初生謂之首。梁益閒謂鼻爲初,或謂之祖。祖,居也。 又人之胚胎,鼻先受形,故謂始祖爲鼻祖。《揚雄·反騷》或鼻祖於汾隅。 | Guangyun: 鼻 鼻 毗至 並 脂A開 至A 去聲 三等 開口 脂A 止 去六至 bʱi bi bi bjɪ biɪ bi bi bi4 bjiih bih ≆說文曰引气自[卑/畀]也毗至切十 || ZYYY: 鼻 鼻 幫 齊微齊 齊微 陽平 齊齒呼 pi || Môngcổ âmvận: pi bi 去聲 || Pulleyblank: The Yuan and modern Mandarin readings as well in may other modern dialects (e.g. Taiyuan piə', Amoy literary pit), imply E. bjit, L. pɦjit. | ¶ b- ~ m- || td. 鼻音 bìyīn (tỵâm) ] *** , nose, nostril, nasal, Also:, originate, earliest, first, KangXi radical 209,   {ID453055871  -   9/15/2018 2:44:23 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.