Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tốt, (2) thốt, (3) chốt, (4) nhót 踤 cù (tốt) [ Vh @ QT 踤 zú, cù, cuì (tốt, thốt) < MC zyt < OC *zud | *OC 踤 卒 物 崒 zud | PNH: QĐ cyut3, seoi6, zeot1, Hẹ cut7 | Shuowen: 《足部》踤:觸也。从足卒聲。一曰駭也。一曰蒼踤。Jump to dictionary Guangyun: 《廣韻·入聲·術·崒》踤:摧踤又觸也,駭蹋也。Jump to dictionary Kangxi: 《康熙字典·足部·八》踤:《唐韻》《集韻》𠀤昨沒切,音捽。《說文》觸也。《前漢·揚雄傳》帥軍踤阹。《註》師古曰:足蹵之。《左思·吳都賦》衝踤而斷筋骨。又《集韻》蒼沒切。與猝同。《說文》蒼踤也。又《集韻》《韻會》《正韻》𠀤秦醉切,音萃。《揚子·太𤣥經》鷺踤於林。《註》踤,集也。又《廣韻》慈卹切《集韻》昨律切,𠀤音崒。摧踤。又《說文》駭也。《集韻》駭蹋也 || Guangyun: 踤 崒 慈卹 從 術 術 入聲 三等 合口 諄 臻 入六術 dzʱi̯uĕt dzĭuĕt dziuĕt dzjuet dziuɪt dzʷit dzwit ju2 zyt dzvit 摧踤又觸也駭蹋也 || Môngcổ âmvận: tsÿu dzy 入聲 || Handian: 踤 zú (1) 撞:“衝踤而斷筋骨。”  , (2) 踢:“帥軍踤阹,錫戎獲胡。” ] *** , butt against, collide, collision, Also:, kick,   {ID453058727  -   8/10/2019 2:32:58 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.