Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tẩu, (2) tôi, (3) đổi, (4) thay, (5) thăm, (6) tới, (7) cỡi, (8) đi, (9) chạy 走 zǒu (tẩu) [ Vh @ QT 走 zǒu (QT hđ = 'đi', 'chạy' ~ 跑 păo (thảo) | QT 走 zǒu < MC cʊw < OC *ɕo:ʔ | cđ MC 流開一上厚精 | PNH: QĐ zau2, Hẹ zeu3 | Shuowen: 趨也。从夭止。夭止者,屈也。凡走之屬皆从走。子苟切〖注〗徐鍇曰:“走则足屈,故从夭。” 〖注〗㞫,《字彙補》古文走。𣥚,𧺆,《说文》走从夭止。 | Kangxi: 〔古文〕㞫【廣韻】子苟切【集韻】【韻會】【正韻】子口切,𠀤奏上聲。【說文】趨也。从夭从止。【註】徐鍇曰:𧺆則足屈,故从夭。 【五經文字】今經典相承作走。 又【儀禮·士相見禮】將走。【註】走,猶去也。 又【司馬遷·報任少卿書】太史公牛馬走。【註】走,猶僕也。【班固·答賔戲】走亦不任厠技於彼列。○按《漢書·敘傳》走作僕。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤則𠋫切,音𨂡。【釋名】疾趨曰走。走,奏也。促有所奏至也。【羣經音辨】趨向曰走。【書·武成】駿奔走。【孟子】棄甲曳兵而走。 | Starostin : to run, make run, gallop. Probably related to 趣 *c/ho?-s, *c/ho:ʔ (q.v.) which allows to reconstruct *c/-. | Handian: 走 zǒu ㄗ ㄡ ˇ ◎ 行:走路。 走步。 ◎往來:走親戚。 ◎移動:走向(延伸的方向)。 走筆(很快地寫)。鐘錶不走了。 ◎往來運送:走信。 走私。 ◎離去:走開。剛走。出走。 ◎經過:走賬。 走內線。 走後門。 ◎透漏出去,超越範圍:走氣(漏氣)。 ◎失去原樣:走形。 走樣。 ◎古代指奔跑:走馬。不脛而走。 ◎ 僕人,“我” 的謙辭:牛馬走(當牛作馬的僕人,如 “太史公牛馬走。”)。| Guangyin: (1) 走 子苟 精 侯 上聲 有 開口一等 侯 流 cux/zov tsəu , (2) 奏 則候 精 侯 去聲 宥 開口一等 侯 流 cuh/zow tsəu || Ghichú : QT hđ dùng 走 zǒu (© chạy) thaycho 'đi' 去 qù. 走 zǒu (tẩu) với nghĩa cổ cónghĩalà chạy, td. 且戰且走 qiě zhàn qiě zǒu (vừa đánh vừa chạy) -- rõràng là khôngthểnào mang nghiĩa là 'vừa đánh vừa đi'! Ttong tiếngQuanthoại hiệnđại cáchdùng 去 qù với ýnghĩa 'đi' vẫncòn xuấthiện hầuhết trong những kếphợp từghép: td. 常去 chángqù : thườngđi, 去上海 qù Shànhăi : đi Thượnghải, 去那裏 qù náli : điđâu, v.v... || td. 走色 zǒusè (đổisắc), 走味 zǒuwèi (đổimùi), 走形儿 zǒuxíngr (thayhình), 走相 zǒuxiàng (đổidạng), 走訪 zǒufăng (thămviếng), 走親戚 zǒuqīnqi (thămbàcon), 走溜儿 zǒuliūr (tớilui), 走馬看花 zǒumǎkànhuā (cỡingựaxemhoa) ] , go, go on foot, walk, leave, run, gallop, pad, track, wend, tend to, leak out, flee, lose, follow, visit, travel, Also:, make run, activate, operational, change, (humbly self-addressing), I, me,   {ID11634  -   11/21/2017 12:28:04 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.