Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tập, (2) nối, (3) lớp 襲 xí (tập) [ Vh @ QT 襲 xí < MC zjip < OC *lhǝp | Shuowen: 左衽袍。从衣,龖省聲。𧟟,籒文襲不省。似入切〖注〗㦻、褶、𧟛,古文。 | Kangxi: 〔古文〕㦻𧟛褶【唐韻】【正韻】似入切【集韻】【韻會】席入切,𠀤音習。【玉篇】重衣也。|| td. 襲擊 xíjī (tậpkích) ] , follow the pattern of, inherit, succeed, repeat, carry on as before, layer, Also:, raid, attack, wear, cover, additional robe over another, suit of clothes, graveclothes, classifier for suits (esp. of funeral robes), family surname of Chinese origin   {ID453072926  -   12/3/2017 7:27:38 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.