Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tề, (2) sâu 蠐 qí (tề) [ Vh @ QT 蠐 qí ~ ht. QT 齊 qí, jī, jì, jiăn, zī, zhāi (tề, tư, trai) < MC tshiaj, tszi, tʂaj < OC *dzɛj, *tʂɛj | *OC (1) 蠐 齊 脂 齊 zliːl , (2) 蠐 齊 脂 茨 zlil 原作蟲在齊中,注又音疾兮切,齊韻正作此體 | PNH: QĐ cai4, Hẹ ci2 | Kangxi: 《康熙字典·虫部·十四》蠐:《唐韻》徂奚切《韻會》《正韻》前西切,𠀤 音 齊。蠐螬,見螬字註。又蝤蠐,見蝤字註。《說文》本作𧓉。 || Guangyun: 蠐 齊 徂奚 從 齊開 齊 平聲 四等 開口 齊 蟹 上平十二齊 dzʱiei dziei dzei dzɛi dzei dzei dzɛj qi2 ze dzei 蠐螬蟲 || Môngcổ âmvận: tsi dzi 平聲 || Handian: 蠐 qí ◎ 〔蠐螬〕金龜子的幼蟲,圓柱形,白色,身上有褐色毛,生活在土裏,吃農作物的根和莖,害蟲。 俗稱 “地蠶”、 “土蠶”、 “核桃蟲”。 ] ** , maggot, grubs in fruit, grub, larva, larva of Mimela lucidula,   {ID453068346  -   9/11/2019 7:07:06 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.