Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tẫn, (2) tận, (3) tàn 藎 jìn (tẫn) [ Vh @ QT 藎 jìn ~ ht. QT 盡 jìn, jǐn (tận, tẫn) < MC tsjɨn < OC *ʑinʔ, *cinʔ | PNH: QĐ zeon2, Hẹ zin5, zing6 | Shuowen: 艸也。从艸盡聲。徐刃切 || Handian: 藎 jìn〈名〉(1) 藎草 (hispid arthraxon)。一種一年生草本植物 (Arthraxon hispidus),莖很細,花灰綠色或帶紫色,莖和葉可做黃色染料,纖維可做造紙原料。如:藎篋(用藎草編織而成的箱篋). (2) 燒剩的柴木。也泛指剩餘的事物。通“燼”(ashes)。如: 藎滯(樂聲的餘音逐漸微弱) ] , a kind of weed, Arthraxon ciliare, Arthraxon hispidus, hispid arthraxon, Also:, loyal, faithfulness, promote, promoted, ashes,   {ID453064167  -   12/6/2017 11:32:30 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.