Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) từ, (2) dữ, (3) tư, (4) tốt 藇 xù (từ) [ Vh @ QT 藇 (穥) xù, xū, yù (từ, dữ, tư) ~ ht. QT 與 (与, 歟) yǔ, yú, yù, ăi (dữ, dự, rư) < MC jʊ, jo < OC *laʔ, *laʔs, *la | *OC (1) 藇 舁 魚 胥 sla, (2) 藇 舁 魚 無 ljaʔ (3) 藇 舁 魚 余 la (4) 藇 舁 魚 無 laʔ (5) 藇 舁 魚 豫 las | PNH: QĐ jyu6, zeoi6, Hẹ si5 | Kangxi:《康熙字典·艸部·十四》藇:《唐韻》徐呂切,音序。《詩·小雅》釃酒有藇。《傳》美貌。又 以諸 切,音余。芞藇,香草。又羊洳切,音豫。藷藇,見藷字註。又余呂切,音與。蕃蕪也。又相居切,音胥。人姓。《通志·氏族略》見《姓苑》,望出吳郡。| Guangyun: (1) 藇 余 以諸 以 魚 魚 平聲 三等 開口 魚 遇 上平九魚 jĭo jɨʌ jiɔ jɨə̆ yu2 jo jv 芞藇香草, (2) 藇 胥 相居 心 魚 魚 平聲 三等 開口 魚 遇 上平九魚 si̯wo sĭo siɔ siɔ sɨʌ siɔ sɨə̆ xu1 sio siv 姓出纂文本又音序 (3) 藇 與 余吕 以 魚 語 上聲 三等 開口 魚 遇 上八語 jĭo jɨʌ jiɔ jɨə̆ yu3 jox jvv 蕃蕪亦作穥又徐吕切, (4) 藇 敘 徐吕 邪 魚 語 上聲 三等 開口 魚 遇 上八語 zi̯wo zĭo ziɔ ziɔ zɨʌ ziɔ zɨə̆ xu4 zsiox szivv 姓也已上三字並出何氏姓苑 , (5) 藇 豫 羊洳 以 魚 御 去聲 三等 開口 魚 遇 去九御 jĭo jɨʌ jiɔ jɨə̆ yu4 joh jvh 藷藇又音序 || Môngcổ âmvận: yÿu jy 去聲 ] *** , fine, beautiful, Also:, Xu, family surname of Chinese origin,   {ID453073902  -   8/10/2019 2:33:16 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.