Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tốc, (2) raucỏ 蔌 sù (tốc) [ Viet. 'raucỏ' @&# '素菜 sùcài (tốthái) ' ~ Vh @ QT 蔌 sù ~ ht. QT 束 shù < MC ʂouk < OC *ɫuk | *OC 蔌 束 屋 速 sloːɡ | PNH: QĐ cuk1, Hẹ suk7 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·十一》蔌:《唐韻》桑谷切,音速。《爾雅·釋器》菜謂之蔌。《註》蔌者,菜茹之總名。《詩·大雅》其蔌維何。《荆楚歲時記》歲暮,家家具肴蔌以迎新年。又蔌蔌,陋也。《詩·小雅》蔌蔌方有穀。又風聲勁疾之貌。《鮑昭·蕪城賦》蔌蔌風威。又《韻會》蘇后切,音叟。與菜蔌義同。又姓。《通志·氏族略》蔌氏,望出晉陵。 | Guangyun: 蔌 速 桑谷 心 屋一 屋 入聲 一等 開口 東 通 入一屋 suk suk suk suk suk suk səwk su suk suk 郭璞云菜茹之揔名也詩云其蔌維何傳謂菜肴也 || ZYYY: 蔌 蔌 心 魚模合 魚模 入聲作上聲 合口呼 su || Handian: ◎ 蔌 sù 〈名〉 (1) 蔬菜 的 總稱: '山餚野蔌,雜然而前陳者,太守宴也。' —— 宋· 歐陽修《醉翁亭記》 (2) 如捲心菜、馬鈴薯、豆子或蕪菁: '其蔌維何? 維筍及蒲。' ——《詩·大雅》 ] ** , vegetables, Also:, Su, family surname of Chinese origin,   {ID453071054  -   11/4/2018 4:20:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.