Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) từ, (2) củtừ 蒣 xú (từ) [ Viet. 'củtừ' @&# '薯蕷' shǔyù (thựdự)' ~ Vh @ QT 蒣 (稌) xú, shú ~ ht. QT 余 (餘) yú, xú, yé (dư, ta) < MC jo < OC *ɫo | *OC (1) 稌 余 魚 㻌 l̥ʰaː , (2) 稌 余 魚 土 l̥ʰaːʔ | PNH: QĐ ceoi4 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·十》蒣:《集韻》祥余切,音徐。《篇海》草名。《直音》同藷。 | Guangyun: (1) 稌 㻌 他胡 透 模 模 平聲 一等 開口 模 遇 上平十一模 tʰuo tʰu tʰo tʰo tʰuo tʰuo tʰɔ tu1 tho thu 稻也又他古切 , (2) 稌 土 他魯 透 模 姥 上聲 一等 開口 模 遇 上十姥 tʰuo tʰu tʰo tʰo tʰuo tʰuo tʰɔ tu3 thox thuu 稌稻 || Môngcổ âmvận: thu tʼu 上聲 || Handian: 蒣 xú ​​◎ 古書上說的一種草。蒣 shú ◎ 古同 “稌”,薯蕷。一種草本植物,根圓柱形,含澱粉和蛋白質,可食。亦稱 “山藥”。 ] ** , wild potato, igname oppositifolié,   {ID453116887  -   3/5/2018 2:43:26 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.