Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tử, (2) tía, (3) củấu 茈 cí (tử) [ Viet. 'củấu' @&# '烏芋 wūyù (ôdụ)' | Vh @ QT 茈 cí, zǐ ~ ht. QT 此 cǐ < MC chjɜ < OC *tʂejʔ | PNH: QĐ caai4, ci2, ci4, zi2, Hẹ zii3, TrC zi2 | Shuowen: 茈艸也。从艸此聲。將此切 | Kangxi: 《唐韻》將此切《集韻》蔣氏切,𠀤音紫。 《爾雅·釋草》藐,茈草。《山海經》勞山多茈草。《註》一名茈䓞,中染紫也。又《韻會》茈菰,似鳧茈而白。《本草》亦謂剪刀草,一莖收十二實,歲閏則十三。又鉏佳切,音柴。茈胡,藥名。《急就篇註》茈胡,一名地薰,一名山菜,通作柴。《杜甫詩》書信有柴胡。| Guangyun: (1) 疵 疾移 從 支A開 平聲 支 開口三等 支A 止 zie/dzie tsĭe , (2) 柴 士佳 崇 佳開 平聲 佳 開口二等 佳 蟹 zre/drae dʒʰai , (3) 紫 將此 精 支A開 上聲 紙 開口三等 支A 止 ciex/ziee tsĭe ] *** , water chestnut, a plant yielding a red dye, purple, European stoneseed, common gromwell, Also:, Lithospermum officinale,   {ID453058614  -   10/24/2018 8:01:19 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.