Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tạng, (2) tàng, (3) dơ, (4) lòng 臟 zàng (tạng) [ Vh @ QT 臟 zàng, zāng < MC ʑaʌŋ < OC *tʑa:ŋs | ¶ z- ~ l- | PNH: QĐ zong6, Hẹ cong5 | Kangxi: 《集韻》才浪切,音藏。腑也。《正字通》五臟也。《字彙》臟者,藏也。精藏於腎,神藏於心,魂獲於肺,志藏於脾。《抱朴子·至理卷》破積聚於腑臟。 又《正字通》亦作倉。《通雅》五倉,卽五藏也。又或作臧。《前漢·藝文志》五臧六府。◎按臧、藏、臟一字。後人加艸,又加肉。|| Starostin: interior parts, viscera (Tang). A late word: etymologically probably the same as 藏 *ʒ́hāŋs 'store, treasure' ('inner treasures'). || td. 臟臟 zāngzāng (dơdáy), 小臟鬼 xiăozāngguǐ (đồởdơ) ] , viscera, internal organs, interior parts, the internal organs in the chest and abdomen, Also:, dirty, filthy, store, treasure, inner treasures,   {ID12724  -   3/4/2018 11:17:48 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.