Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tì, (2) bài, (3) bễ, (4) lách, (5) sách, (6) lásách 脾 pí (tỳ) [ Viet. 'sách' <~ 'lách' <~ 'lá' <~ Vh @ QT 脾 pí (tỳ, tì, bài, bễ) < MC be < OC *bhje | *OC 脾 卑 支 陴 be | ¶ p- ~ t-, l- | PNH: QĐ pei4, Hẹ pi2, bi1, TrC bi5, pi5 | Shuowen: 土藏也。从肉卑聲。符支切 | Kangxi: 《唐韻》符支切《集韻》頻彌切《韻會》頻脂切《正韻》蒲麋切,𠀤音陴。《說文》土藏也。《徐曰》脾主信藏志,信生於土。《白虎通》脾之爲言裨也。《韻會》文子曰:脾爲風。《淮南子·精神訓》脾爲雷。《釋名》脾,裨也。在胃下。脾助胃氣,主化穀也。| Guangyun: 脾 陴 符支 並 支A開 支A 平聲 三等 開口 支A 止 上平五支 bʱie̯ bǐe bie bjɛ biᴇ biɛ biə̆ pi2 bje bie ≆說文曰土藏也釋名曰脾裨也在胃下裨助胃氣主化榖也 || ZYYY: 脾 脾 滂 齊微齊 齊微 陽平 齊齒呼 pʰi || Môngcổ âmvận: pi bi 平聲 || td. 脾臟 béizàng (lálách), 脾氣 píqì (tỳkhí) ] *** , spleen, pancreas, disposition, Also: (a Chinese cusine delicacy), tripe,   {ID453067970  -   10/7/2017 8:44:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.