Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tấn, (2) sẫm 縉 jìn (tấn) [ Vh @ QT 縉 jìn ~ ht. QT 晉 Jìn, jiàn < MC tsjin < OC *cǝns | *OC 縉 晉 眞 晉 ʔsins | PNH: QĐ zeon3, Hẹ zin5 | Shuowen: 《糸部》縉:帛赤色也。《春秋傳》「縉雲氏」,《禮》有「縉緣」。从糸晉聲。Jump to dictionary | Kangxi: 《康熙字典·糸部·十》縉:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤卽刃切,音晉。《說文》帛赤色。《急就篇註》縉,淺赤色也。又扱也。《荀子·禮論》縉紳而無鉤帶矣。《註》縉與搢同。又官名。《左傳·文十六年》縉雲氏有不才子。《註》縉雲,黃帝時官名。又與薦同。《史記·五帝紀贊》薦紳先生難言之。《註》徐廣曰:薦紳,卽縉紳也。古字假借耳。又《集韻》將支切,音貲。義同。 | Guangyun: 縉 晉 即刃 精 眞A 震A 去聲 三等 開口 眞A 臻 去二十一震 tsi̯ĕn tsĭĕn tsiĕn tsjen tsiɪn tsin tsin jin4 cinh zinn 淺絳色又古有縉雲氏 ] *** , red silk, red,   {ID453064159  -   2/1/2019 6:25:43 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.