Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tế, (2) kỷ, (3) bé, (4) tí 細 xì (tế) [ Vh @ QT 細 xì < MC tɕɛj < OC *se:s | *OC 細 囟 微 細 snɯːls | PNH: QĐ sai3 | Tang reconstruction: sèi | ¶ x- ~ t-, b- | Shuowen: 《糸部》細:微也。从糸囟聲。| Kangxi: 《康熙字典·糸部·五》細:《廣韻》蘇計切《集韻》《正韻》思計切,𠀤音壻。《說文》作𥿳。微也。《類篇》隷作細。《玉篇》小也。《書·旅獒》不矜細行。《註》輕忽小物。《左傳·襄二十九年》其細已甚。《註》譏其煩碎。又《北史·源思禮傳》何必大子細也。| Guangyun: 細 細 蘇計 心 齊開 霽 去聲 四等 開口 齊 蟹 去十二霽 siei siei sei sɛi sei sei sɛj xi4 seh sey 小也蘇計切六 || ZYYY: 細 細 心 齊微齊 齊微 去聲 齊齒呼 si || Môngcổ âmvận: si si 去聲 || Starostin : Viet. 'tí'. small, tiny; detailed (L.Zhou). Standard Sino-Viet. is tế. | x. tửtế, kỷcàng ] *** , fine, minutely, thin, slender, small, tiny, detailed, careful, attentive, cautious, Also: (Viet.), kind, generous, polite,   {ID9265  -   11/14/2017 8:28:27 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.