Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tử, (2) tía, (3) tím 紫 zǐ (tử) [ Vh @ QT 紫 zǐ < MC tsjɤ < OC *cɛjʔ | PNH: QĐ zi2, Hẹ ziì, TrC zi2 | Shuowen: 帛靑赤色。从糸此聲。將此切 | Kangxi: 《廣韻》將此切《集韻》蔣氏切,音呰。 《說文》帛靑赤色。 《釋名》紫,疵也,非正色。五色之疵瑕,以惑人者也。 《論語》紅紫不以爲褻服。 《郉昺疏》紫,北方閒色。 《又》惡紫之奪朱也。 《何晏註》紫,閒色之好者。又水名。 《史記·司馬相如傳》紫淵在其北。 《註》文穎曰:西河穀羅縣有紫澤,其水紫色。又姓。 《廣韻》出《何氏姓苑》。又同孳。 《荀子·非十二子篇》紫然洞然。 《註》紫,與孳同。柔弱之貌。 | Guangyun: 紫 將此 精 支A開 上聲 紙 開口三等 止 支A tsĭe ciex/ziee || td. 紫秋 zǐqīu (thutím) ] , purple, violet, dark blue, inclining to red, bluish purple, Also:, amethyst, Lithospermum erythrorhizon, (flowering plant whose root provides red purple dye), Japanese: murasaki, family surname of Chinese origin,   {ID8444  -   8/8/2018 2:12:52 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.