Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tễ, (2) tế, (3) tề, (4) xếp 穧 jì (tễ) [ Vh @ QT 穧 jì ~ ht. QT 齊 qí, jī, jì, jiăn, zī, zhāi (tề, tư, trai) < MC tshiaj, tszi, tʂaj < OC *dzɛj, *tʂɛj | *OC (1) 穧 齊 祭 祭 ʔsleds , (2) 穧 齊 脂 霽 ʔsliːls , (3) 穧 齊 脂 嚌 zliːls| PNH: QĐ zai3, zai6, Hẹ zi1, zi5, TrC zi3 | Shuowen: 《禾部》穧:穫刈也。一曰撮也。从禾齊聲。 | Kangxi: 《康熙字典·禾部·十四》穧:《唐韻》在詣 切《集韻》《韻會》《正韻》才詣 切,𠀤音劑。《說文》穫刈也。一曰撮也。《廣韻》刈禾把數。《詩·小雅》此有不斂穧。《疏》穧,禾之鋪而未束者。 又《廣韻》《集韻》𠀤 子例 切,音 祭。又《集韻》疾二 切,音自。 又 在禮 切,音 薺。又 疾智 切,音 漬。義 𠀤 同。 又 《集韻》同 䆅。 積禾也。 || Môngcổ âmvận: tsi dzi 去聲 ] *** , sheaf, stack grain stalks evenly, bundle, a bundle of grain stalks laid lengthwise and tied together after reaping.   {ID453063248  -   7/17/2019 4:39:32 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.