Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
穄 jì (tế) [ QT 穄 jì < MC cjej < OC *ćets | *OC 穄 祭 祭 祭 ʔsleds | PNH: QĐ zai3, Hẹ zi5, TrC zi3 | Shuowen: 《禾部》穄:𪎭也。从禾祭聲。 | Kangxi: 《康熙字典·禾部·十一》穄:《唐韻》《韻會》𠀤子例切,音祭。稷別名。《說文》𪎭也。《玉篇》關西𪎭似黍不粘。《後漢·烏桓傳》其土地宜穄。《呂氏春秋》飯之美者,有山陽之穄。《穆天子傳》穄麥百載。《註》穄,似麥而不黏。| Guangyun: 穄 祭 子例 精 祭A開 祭A 去聲 三等 開口 祭A 蟹 去十三祭 tsi̯ɛi tsĭɛi tsiɛi tsjæi tsiᴇi tsiɛi tsiaj ji4 cied ziey 黍穄吕氏春秋曰飯之美者有山陽之際≆說文曰𪎭也𪎭音縻 || Môngcổ âmvận: dzi tsi 去聲 ] **** , panicled millet, millet, Also:, broomcorn,   {ID453063244  -   4/14/2019 2:35:01 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.