Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
祀灶 祀灶 sìzào (tỵTáo) [ Viet. 'cúngÔngTáo' @& '供 灶君 gòng Zàojūn (cống Táoquân)' ~ Vh @ QT 祀灶 sìzào ~ QT 祀竈 sìzào | QT 祀 sì < MC zjɨ < OC *lhǝʔ || Guoyu Cidian: 祀灶 sìzào 五祀之一。祭祀灶神古於夏祭,漢改臘祭。民間則習於農曆十二月二十三或二十四日祭祀灶神,賄賂灶神在天帝面前多加美言,以求來年好運。 亦稱為「祭灶」、「祭灶神」。] *** , offer sacrifices to the Kitchen God,   {ID453119392  -   2/11/2018 8:32:51 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.