Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tắc, (2) sắc, (3) cày 畟 cè (tắc) [ Vh @ QT 畟 cè, jī (tắc, sắc) < MC chik < OC *chrǝk | *OC (1)畟 畟 職 即 sklɯɡ , (2) 畟 畟 職 測 skʰrɯɡ | PNH: cak1, zik1 | Shuowen: 《夊部》畟:治稼畟畟進也。从田、人,从夊。《詩》曰:「畟畟良耜。」 | Kangxi: 《康熙字典·田部·五》畟:《廣韻》初力切《集韻》《韻會》察色切,𠀤音測。《說文》治稼畟畟進也。《爾雅·釋訓》畟畟,耜也。《註》言嚴利。《詩·周頌》畟畟良耜。《傳》畟畟,猶測測也。《釋文》嚴利也。又《集韻》節力切,音卽。義同。| Guangyun: (1) 畟 測 初力 初 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 tʂʰi̯ək tʃʰĭək tʃʰiək tʃʰiek tʃʰɨk tʂʰɨk tʂʰik che chrik chok 畟畟陳器狀≆說文曰治稼畟畟進也詩云畟畟良耜又音即, (2) 畟 即 子力 精 職開 職 入聲 三等 開口 蒸 曾 入二十四職 tsi̯ək tsĭək tsiək tsiek tsɨk tsɨk tsik ji cik ziok 又初力切 || ZYYY: 稷 唧 精 齊微齊 齊微 入聲作上聲 齊齒呼 tsi || Môngcổ âmvận: chʰiy tʂʼəj 入聲 ] ] *** , sharp, Also:, plough, grain, cereals,   {ID453057643  -   5/22/2018 5:43:48 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.