Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tất, (2) bất 珌 bì (tất) [ QT 珌 bì (tất, bất) ~ ht. QT 必 bì < MC pjit < OC *pit | *OC 必 必 質 必 pliɡ | PNH: QĐ bit1, Hẹ bit7 | Pt 卑吉 | Shuowen: 《玉部》珌:佩刀下飾。天子以玉。从玉必聲。 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·五》珌:〔古文〕㻫《唐韻》𤰞吉切《集韻》《韻會》《正韻》壁吉切,𠀤音必。《說文》佩刀下飾。天子以玉。《詩·小雅》鞞琫有珌。《傳》珌下飾。《前漢·王莽傳》瑒琫瑒珌。《註》佩刀之飾,上曰琫,下曰珌。又人名。《後漢·獻帝紀》督軍校尉周珌。又《集韻》必結切,音㢼。義同。 ] *** , gem on scabbard, gem ornament on sheath,   {ID453056023  -   5/16/2018 3:24:02 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.