Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) tổ, (2) tủ, (3) tốt, (4) khứa 珇 zǔ (tổ) [ Vh @ QT 珇 zǔ, jù (tổ, tủ) ~ ht. QT 且 qiě, cǔ, jū < MC chja, chjo < OC *chiaʔ, *tʂa | *OC 珇 且 魚 祖 ʔsaːʔ | Shuowen: 《玉部》珇:琮玉之瑑。从玉且聲。 | Kangxi: 《康熙字典·玉部·五》珇:《唐韻》則古切《集韻》《韻會》總古切《正韻》總五切,𠀤音祖。《說文》琮玉之瑑。《廣韻》珪上起也。《增韻》珪琮之瑑凸起也。又或作駔。《周禮·冬官考工記》駔琮五寸,宗后以爲權。駔琮七寸,鼻寸有半寸,天子以爲權。 又《揚子·方言》好也,美也。 又《集韻》在呂切,音咀。玉文。|| Guangyun: 珇 祖 則古 精 模 姥 上聲 一等 開口 模 遇 上十姥 tsuo tsu tso tso tsuo tsuo tsɔ zu3 cox zuu 珪上起又美好 || Môngcổ âmvận: dzu tsu 上聲 || Handian: (1) 珇 zǔ: (a) 琮玉上的凸起的花紋: “看珇似浮雲。”  (b) 美好:“耳環、腕釧、約指,多以金銀、珊瑚、珠寶為之,矜尚珇麗。” (2) 珇 jù  (a) 玉名。 (b) 玉的紋理。 ] ** , name of a kind of jade, relief varvings on piece of jade, carvings on jade, Also:, fine, good,   {ID453077648  -   8/10/2019 2:33:25 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.